真能說 zhēn néng shuō · chân năng thuyết Hán Việt: chân năng thuyết · Pinyin: zhēn néng shuō Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 能 (năng) + 說 (thuyết)Pinyinzhēn néng shuōHán Việtchân năng thuyếtCấu tạo真 + 能 + 說 · chân + năng + thuyết nghĩa thành phần: chân + năng + thuyết