真航向 chân hàng hướng Hán Việt: chân hàng hướng Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 航 (hàng) + 向 (hướng)Hán Việtchân hàng hướngCấu tạo真 + 航 + 向 · chân + hàng + hướng nghĩa thành phần: chân + hàng + hướng Nghĩa EngCihui 真航向 hēn hángxiàng n. true course/heading