真蝦派 chân hà phái Hán Việt: chân hà phái Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 蝦 (hà) + 派 (phái)Hán Việtchân hà pháiCấu tạo真 + 蝦 + 派 · chân + hà + phái nghĩa thành phần: chân + hà + phái