真見鬼 chân kiến quỷ Hán Việt: chân kiến quỷ Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 見 (kiến) + 鬼 (quỷ)Hán Việtchân kiến quỷCấu tạo真 + 見 + 鬼 · chân + kiến + quỷ nghĩa thành phần: chân + kiến + quỷ Nghĩa EngCihui 真見鬼 hēn jiànguǐ intj. Shiver my timbers!