真角蛋白 chân giác đản bạch Hán Việt: chân giác đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 角 (giác) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtchân giác đản bạchCấu tạo真 + 角 + 蛋 + 白 · chân + giác + đản + bạch nghĩa thành phần: chân + giác + đản + bạch