真言法教 chân ngôn pháp giáo Hán Việt: chân ngôn pháp giáo Tổng quan chân ngôn pháp giáo (術語)見真言教條。☸ Cấu tạo: 真 (chân) + 言 (ngôn) + 法 (pháp) + 教 (giáo)Hán Việtchân ngôn pháp giáoCấu tạo真 + 言 + 法 + 教 · chân + ngôn + pháp + giáo nghĩa thành phần: chân + ngôn + pháp + giáo Nghĩa ViệtCihui chân ngôn pháp giáo (術語)見真言教條。☸