真贓實證 zhēn zāng shí zhèng · chân tang thật chứng Hán Việt: chân tang thật chứng · Pinyin: zhēn zāng shí zhèng Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 贓 (tang) + 實 (thật) + 證 (chứng)Pinyinzhēn zāng shí zhèngHán Việtchân tang thật chứngCấu tạo真 + 贓 + 實 + 證 · chân + tang + thật + chứng nghĩa thành phần: chân + tang + thật + chứng