真贓真賊 zhēn zāng zhēn zéi · chân tang chân tặc Hán Việt: chân tang chân tặc · Pinyin: zhēn zāng zhēn zéi Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 贓 (tang) + 真 (chân) + 賊 (tặc)Pinyinzhēn zāng zhēn zéiHán Việtchân tang chân tặcCấu tạo真 + 贓 + 真 + 賊 · chân + tang + chân + tặc nghĩa thành phần: chân + tang + chân + tặc