真贓實證

zhēn zāng shí zhèng chân tang thật chứng

Hán Việt: chân tang thật chứng · Pinyin: zhēn zāng shí zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (tang) + (thật) + (chứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赃物是真的,证据是确实的。泛指犯罪的证据确凿。