真遺憾 zhēn yíhàn · chân di hám Hán Việt: chân di hám · Pinyin: zhēn yíhàn Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 遺 (di) + 憾 (hám)Pinyinzhēn yíhànHán Việtchân di hámCấu tạo真 + 遺 + 憾 · chân + di + hám nghĩa thành phần: chân + di + hám Nghĩa EngCihui what a pity