真針殼屬 chân châm xác chúc Hán Việt: chân châm xác chúc Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 針 (châm) + 殼 (xác) + 屬 (chúc)Hán Việtchân châm xác chúcCấu tạo真 + 針 + 殼 + 屬 · chân + châm + xác + chúc nghĩa thành phần: chân + châm + xác + chúc