真韻母

chân vận mẫu

Hán Việt: chân vận mẫu

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (vận) + (mẫu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 真韻母 hēnyùnmǔ* n. <lg.> 1. true rhyme 2. complete final