真頂點 chân đính điểm Hán Việt: chân đính điểm Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 頂 (đính) + 點 (điểm)Hán Việtchân đính điểmCấu tạo真 + 頂 + 點 · chân + đính + điểm nghĩa thành phần: chân + đính + điểm Nghĩa EngCihui 真頂點 hēn dǐngdiǎn n. true vertex