眠爾通 miên nhĩ thông Hán Việt: miên nhĩ thông Tổng quan Cấu tạo: 眠 (miên) + 爾 (nhĩ) + 通 (thông)Hán Việtmiên nhĩ thôngCấu tạo眠 + 爾 + 通 · miên + nhĩ + thông nghĩa thành phần: miên + nhĩ + thông Nghĩa EngCihui 眠爾通 ián'ěrtōng n. <loan> Miltown (a medicine)