眢井翁 yuān jǐng wēng · oan tỉnh ông Hán Việt: oan tỉnh ông · Pinyin: yuān jǐng wēng Tổng quan Cấu tạo: 眢 (oan) + 井 (tỉnh) + 翁 (ông)Pinyinyuān jǐng wēngHán Việtoan tỉnh ôngCấu tạo眢 + 井 + 翁 · oan + tỉnh + ông nghĩa thành phần: oan + tỉnh + ông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 后人对宋郑思肖的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.后人对宋郑思肖的敬称。