眥目

tí mục

Hán Việt: tí mục

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瞪大眼睛。如:「他都已經眥目握拳了,你還不立刻住嘴。」

Eng

  • Cihui 眥目 zìmù v.o. open the eyes wide

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

怒目 · 瞋目