瞋目
sân mục
Hán Việt: sân mục · Pinyin: chēn mù
Tổng quan
biến thể của 嗔目 rợn mắt, trừng mắt giận dữ. sân mục sân mục ☆Trợn mắt, trừng mắt giận dữ.
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 嗔目 rợn mắt, trừng mắt giận dữ. sân mục sân mục ☆Trợn mắt, trừng mắt giận dữ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 瞪大眼睛怒視。《史記.卷七.項羽本紀》:「項王瞋目叱之,樓煩目不敢視。」《三國演義》第一三回:「張飛聽了,瞋目大叱。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 睁大眼睛;瞪着眼睛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.睁大眼睛;瞪着眼睛。
Eng
- CC-CEDICT variant of 嗔目[chen1 mu4]
- Cihui variant of 嗔目