眦目 tí mục Hán Việt: tí mục Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 瞪大眼睛。如:「他都已經眥目握拳了,你還不立刻住嘴。」 Cấu tạo: 眥 (tí) + 目 (mục)Hán Việttí mụcTừ loạiđộngCấu tạo眥 + 目 · tí + mục nghĩa thành phần: tí + mục Nghĩa ViệtBiên soạn 眥目 zìmù v.o. open the eyes wideEngCihui 眥目 zìmù v.o. open the eyes wideTần suất từ 眥目 zìmù v.o. open the eyes wide Từ liên quan Từ đồng nghĩa怒目 · 瞋目