眥縫術 tí phùng thuật Hán Việt: tí phùng thuật Tổng quan Cấu tạo: 眥 (tí) + 縫 (phùng) + 術 (thuật)Hán Việttí phùng thuậtCấu tạo眥 + 縫 + 術 · tí + phùng + thuật nghĩa thành phần: tí + phùng + thuật