眨巴眼

zhǎ bā yǎn trát ba nhãn

Hán Việt: trát ba nhãn · Pinyin: zhǎ bā yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (ba) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。比喻时间极短。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。比喻时间极短。

Eng

  • Cihui 眨巴眼 hǎba yǎn v.o. <coll.> blink the eyes