眩人耳目 huyễn nhân nhĩ mục Hán Việt: huyễn nhân nhĩ mục Tổng quan Cấu tạo: 眩 (huyễn) + 人 (nhân) + 耳 (nhĩ) + 目 (mục)Hán Việthuyễn nhân nhĩ mụcCấu tạo眩 + 人 + 耳 + 目 · huyễn + nhân + nhĩ + mục nghĩa thành phần: huyễn + nhân + nhĩ + mục Nghĩa EngCihui 眩人耳目 uànrén'ěrmù f.e. confuse the ears and eyes of the people