眩暈症 huyễn vựng chứng Hán Việt: huyễn vựng chứng Tổng quan Cấu tạo: 眩 (huyễn) + 暈 (vựng) + 症 (chứng)Hán Việthuyễn vựng chứngCấu tạo眩 + 暈 + 症 · huyễn + vựng + chứng nghĩa thành phần: huyễn + vựng + chứng