眯一會 mǐ yī huì · mị nhất hội Hán Việt: mị nhất hội · Pinyin: mǐ yī huì Tổng quan Cấu tạo: 眯 (mị) + 一 (nhất) + 會 (hội)Pinyinmǐ yī huìHán Việtmị nhất hộiCấu tạo眯 + 一 + 會 · mị + nhất + hội nghĩa thành phần: mị + nhất + hội