眯目飛揚 mị mục phi dương Hán Việt: mị mục phi dương Tổng quan Cấu tạo: 眯 (mị) + 目 (mục) + 飛 (phi) + 揚 (dương)Hán Việtmị mục phi dươngCấu tạo眯 + 目 + 飛 + 揚 · mị + mục + phi + dương nghĩa thành phần: mị + mục + phi + dương Nghĩa EngCihui 眯目飛揚 ímùfēiyáng f.e. foreign body in the eyes