眯盹兒

mī dǔn ér mị truân nhi

Hán Việt: mị truân nhi · Pinyin: mī dǔn ér

Tổng quan

ngủ gật

Cấu tạo: (mị) + (truân) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngủ gật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打盹儿:困极了先眯个盹儿。

Eng

  • Cihui 眯盹兒 īdǔnr v.o. <topo.> doze off; take a nap