眯眯儿

mị mị nhi

Hán Việt: mị mị nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 眯 (mị) + 眯 (mị) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấc ngủ
  • Biên soạn r.f. <topo.> nap

Eng

  • Cihui 眯眯兒 īmīr r.f. <topo.> nap

Từ liên quan

Gần nghĩa

眯眯眼