眶壓計 khuông áp kế Hán Việt: khuông áp kế Tổng quan Cấu tạo: 眶 (khuông) + 壓 (áp) + 計 (kế)Hán Việtkhuông áp kếCấu tạo眶 + 壓 + 計 · khuông + áp + kế nghĩa thành phần: khuông + áp + kế