眶橫紋 kuàng héng wén · khuông hoành văn Hán Việt: khuông hoành văn · Pinyin: kuàng héng wén Tổng quan Cấu tạo: 眶 (khuông) + 橫 (hoành) + 紋 (văn)Pinyinkuàng héng wénHán Việtkhuông hoành vănCấu tạo眶 + 橫 + 紋 · khuông + hoành + văn nghĩa thành phần: khuông + hoành + văn