眶睫間
khuông tiệp gian
Hán Việt: khuông tiệp gian · Pinyin: kuàng jié jiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 眼眶和眼睫毛之间。形容距离极近或时间极短。
- Tân Hoa Tự Điển 1.眼眶和眼睫毛之间。形容距离极近或时间极短。
Hán Việt: khuông tiệp gian · Pinyin: kuàng jié jiān