眶軸計 khuông trục kế Hán Việt: khuông trục kế Tổng quan Cấu tạo: 眶 (khuông) + 軸 (trục) + 計 (kế)Hán Việtkhuông trục kếCấu tạo眶 + 軸 + 計 · khuông + trục + kế nghĩa thành phần: khuông + trục + kế