眷侍教

juàn shì jiào quyến thị giáo

Hán Việt: quyến thị giáo · Pinyin: juàn shì jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (quyến) + (thị) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时书信结尾自称谦词,表示亲戚关系并侍候承教。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时书信结尾自称谦词,表示亲戚关系并侍候承教。