眺望臺
thiếu vọng thai
Hán Việt: thiếu vọng thai
Tổng quan
vọng lâu, ban công (nhô hẳn ra ngoài), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bé con, thằng oắt con, thằng nhóc con
Nghĩa
Việt
- Cihui vọng lâu, ban công (nhô hẳn ra ngoài), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bé con, thằng oắt con, thằng nhóc con
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 供人眺望遠方的高臺。如:「從這個眺望臺俯視群山,氣象萬千,令人心曠神怡。」
Eng
- Cihui 眺望臺 iàowàngtái n. high outlook place M:⁴zuò