眼不眨 yǎn bù zhǎ · nhãn bất trát Hán Việt: nhãn bất trát · Pinyin: yǎn bù zhǎ Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 不 (bất) + 眨 (trát)Pinyinyǎn bù zhǎHán Việtnhãn bất trátCấu tạo眼 + 不 + 眨 · nhãn + bất + trát nghĩa thành phần: nhãn + bất + trát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。形容极短的时间。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容极短的时间。