眼中疔

yǎn zhōng dīng

Pinyin: yǎn zhōng dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (trung) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻所痛恨的人。參見「眼中釘」條。元.蕭德祥《殺狗勸夫》第三折:「你所事無成,見兄弟心頭刺,眼中疔。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"眼中钉"。