眼偷針 nhãn thâu châm Hán Việt: nhãn thâu châm Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 偷 (thâu) + 針 (châm)Hán Việtnhãn thâu châmCấu tạo眼 + 偷 + 針 · nhãn + thâu + châm nghĩa thành phần: nhãn + thâu + châm Nghĩa EngCihui 眼偷針 ǎntōuzhēn f.e. <med.> sty