眼光兒

nhãn quang nhi

Hán Việt: nhãn quang nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (quang) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 眼光兒 ǎnguāngr ►See yǎnguāng