眼光儿

nhãn quang nhi

Hán Việt: nhãn quang nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 光 (quang) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ánh mắt
  • Biên soạn ►See yǎnguāng

Eng

  • Cihui 眼光兒 ǎnguāngr ►See yǎnguāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼光浅 · 眼光短 · 眼光 · 眼光短浅 · 眼光落地 · 眼光短浅的 · 眼光锐利的 · 眼光如炬