眼兒媚 yǎn ér mèi · nhãn nhi mị Hán Việt: nhãn nhi mị · Pinyin: yǎn ér mèi Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 兒 (nhi) + 媚 (mị)Pinyinyǎn ér mèiHán Việtnhãn nhi mịCấu tạo眼 + 兒 + 媚 · nhãn + nhi + mị nghĩa thành phần: nhãn + nhi + mị