眼兒媚

yǎn ér mèinhãn nhi mị

Hán Việt: nhãn nhi mị · Pinyin: yǎn ér mèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.词牌名。又名《秋波媚》﹑《小阑干》﹑《东风寒》等。双调,四十八字。上阕五句,三平韵; 下阕五句,两平韵。 2.曲牌名。南曲,入高大石调引。

Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 兒 (nhi) + 媚 (mị)

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼儿