眼內壓 nhãn nội áp Hán Việt: nhãn nội áp Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 內 (nội) + 壓 (áp)Hán Việtnhãn nội ápCấu tạo眼 + 內 + 壓 · nhãn + nội + áp nghĩa thành phần: nhãn + nội + áp Nghĩa EngCihui 眼內壓 ǎnnèiyā n. intraocular pressure