眼到手到

nhãn đáo thủ đáo

Hán Việt: nhãn đáo thủ đáo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (đáo) + (thủ) + (đáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 眼到手到 ǎndàoshǒudào f.e. take down notes while reading, as a diligent scholar does