眼刺痛

nhãn thứ thống

Hán Việt: nhãn thứ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (thứ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 眼刺痛 ǎncìtòng n. eye irritation