眼前人 yǎn qián rén·nhãn tiền nhân Hán Việt: nhãn tiền nhân · Pinyin: yǎn qián rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指新欢。 2.指当时有关人士。 Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 前 (tiền) + 人 (nhân)Pinyinyǎn qián rénHán Việtnhãn tiền nhânCấu tạo眼 + 前 + 人 · nhãn + tiền + nhân nghĩa thành phần: nhãn + tiền + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指新欢。 2.指当时有关人士。 Từ liên quan Gần nghĩa前人 · 前人类的 · 眼前 · 眼前一亮 · 眼前亏 · 眼前欢 · 眼前歡 · 眼前疮