眼前人 yǎn qián rén · nhãn tiền nhân Hán Việt: nhãn tiền nhân · Pinyin: yǎn qián rén Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 前 (tiền) + 人 (nhân)Pinyinyǎn qián rénHán Việtnhãn tiền nhânCấu tạo眼 + 前 + 人 · nhãn + tiền + nhân nghĩa thành phần: nhãn + tiền + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指新欢; 指当时有关人士。Tân Hoa Tự Điển 1.指新欢。 2.指当时有关人士。