眼前房积脓 nhãn tiền phòng tích nùng Hán Việt: nhãn tiền phòng tích nùng Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 前 (tiền) + 房 (phòng) + 積 (tích) + 膿 (nùng)Hán Việtnhãn tiền phòng tích nùngCấu tạo眼 + 前 + 房 + 積 + 膿 · nhãn + tiền + phòng + tích + nùng nghĩa thành phần: nhãn + tiền + phòng + tích + nùng Từ liên quan Gần nghĩa眼前一亮 · 眼前利益 · 眼前发黑 · 眼前漆黑 · 眼前花儿 · 眼前闪耀