Tổng quan
Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 前 (tiền) + 閃 (thiểm) + 耀 (diệu)
- Hán Việt
- nhãn tiền thiểm diệu
- Cấu tạo
- 眼 + 前 + 閃 + 耀 · nhãn + tiền + thiểm + diệu
nghĩa thành phần: nhãn + tiền + thiểm + diệu
Từ liên quan
Gần nghĩa
眼前一亮 · 闪耀光 · 闪耀炫目地 · 闪耀的 · 眼前利益 · 眼前发黑 · 眼前漆黑 · 眼前花儿