眼前利益 nhãn tiền lợi ích Hán Việt: nhãn tiền lợi ích Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 前 (tiền) + 利 (lợi) + 益 (ích)Hán Việtnhãn tiền lợi íchCấu tạo眼 + 前 + 利 + 益 · nhãn + tiền + lợi + ích nghĩa thành phần: nhãn + tiền + lợi + ích Nghĩa EngCihui 眼前利益 ǎnqián lìyì n. immediate interests; momentary interests of the day