眼前花兒

nhãn tiền hoa nhi

Hán Việt: nhãn tiền hoa nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (tiền) + (hoa) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 眼前花兒 ǎnqiánhuār n. <topo.> 1. apples of one's eyes; one's children 2. standing in sb's way