眼前瘡

yǎn qián chuāng nhãn tiền sang

Hán Việt: nhãn tiền sang · Pinyin: yǎn qián chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (tiền) + (sang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻当前的困难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻当前的困难。