眼前疮

yǎn qián chuāngnhãn tiền sang

Hán Việt: nhãn tiền sang · Pinyin: yǎn qián chuāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻当前的困难。

Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 前 (tiền) + 瘡 (sang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻当前的困难。

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼前 · 眼前一亮 · 眼前亏 · 眼前人 · 眼前欢 · 眼前歡 · 眼前瘡 · 眼前花