眼壓計 yǎn yā jì · nhãn áp kế Hán Việt: nhãn áp kế · Pinyin: yǎn yā jì Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 壓 (áp) + 計 (kế)Pinyinyǎn yā jìHán Việtnhãn áp kếCấu tạo眼 + 壓 + 計 · nhãn + áp + kế nghĩa thành phần: nhãn + áp + kế