眼反應 nhãn phản ứng Hán Việt: nhãn phản ứng Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 反 (phản) + 應 (ứng)Hán Việtnhãn phản ứngCấu tạo眼 + 反 + 應 · nhãn + phản + ứng nghĩa thành phần: nhãn + phản + ứng