眼子菜 nhãn tử thái Hán Việt: nhãn tử thái Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 子 (tử) + 菜 (thái)Hán Việtnhãn tử tháiCấu tạo眼 + 子 + 菜 · nhãn + tử + thái nghĩa thành phần: nhãn + tử + thái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 植物名。眼子菜科眼子菜屬,多年生草本。根著水底,葉二型,浮水葉橢圓形,深綠色,沉水葉披針形或線狀披針形。穗狀花序生於浮水葉腋部,伸出水面,夏季開花,花密生,黃綠色。