眼子菜屬 yǎn zǐ cài shǔ · nhãn tử thái chúc Hán Việt: nhãn tử thái chúc · Pinyin: yǎn zǐ cài shǔ Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 子 (tử) + 菜 (thái) + 屬 (chúc)Pinyinyǎn zǐ cài shǔHán Việtnhãn tử thái chúcCấu tạo眼 + 子 + 菜 + 屬 · nhãn + tử + thái + chúc nghĩa thành phần: nhãn + tử + thái + chúc